|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng, dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, luyện kim;
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng( trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi);
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dung trong mạch điện);
Bán buôn máy móc, thiết bị vệ sinh công nghiệp.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu vật liệu xây dựng (gạch xây, gạch ốp lát, đất, đá, cát, sỏi, xi măng, sắt, thép, tôn, tấm lợp, ngói, hành lang trang trí nội thất, gạch không nung)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng, cắt, đục, phá bê tông, khoan đục phá nghiền đá
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản.
Bán buôn nông, lâm sản, thực phẩm, nguyên liệu khác(trừ gỗ, tre, nứa)
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
Chi tiết: Thu gom rác thải y tế, thu gom rác thải độc hại khác
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
Chi tiết: Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế, Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
Chi tiết: Khai thác, chế biến, kinh doanh, xuất nhập khẩu khoáng sản các loại, kim loại màu, kim loại đen, đá Quắc Zít;
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
2022
|
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
Chi tiết: Bán buôn các loại sơn, bột bả; Thi công sơn bả các công trình.
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng với khách hàng trong khoảng thời gian cụ thể.
- Kinh doanh nước giải khát, cà phê
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Kinh danh, xuất nhập khẩu các loại đồ uống có cồn, đồ uống không có cồn, cà phê.
|
|
1101
|
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
Chi tiết: Kinh doanh, xuất nhập khẩu rượu các loại
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
1103
|
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
Chi tiết: Kinh doanh, xuất nhập khẩu bia các loại
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
Chi tiết: Kinh doanh, xuất nhập khẩu thuốc lá: thuốc lá điếu, nguyên liệu thuốc lá.
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|