|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng, cắt, đục, phá bê tông, khoan đục phá nghiền đá
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Sản xuất, mua bán xuất nhập khẩu xây dựng (gạch xây, đá ốp lát, đá, cát sỏi, xi măng, sắt thép, ngói, hành lang trang trí nội thất, gạch không nung) Kinh doanh xuất nhập khẩu thiết bị vệ sinh, vật tư, thiết bị điện, nước, ống xả các loại
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
Chi tiết: Khai thác, chế biến, kinh doanh xuất nhập khẩu khoáng sản, kim loại màu, kim loại đen, đá quắc zít;
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
Chi tiết: Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm, chăn nuôi gà, chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng, chăn nuôi gia cầm khác.
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Chăn nuôi và cung cấp giống lợn, trâu, bò, dê...
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng đường bộ, dịch vụ vận tải hàng hóa; Dịch vụ bốc xếp hàng hóa
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Kinh doanh xuất nhập khẩu đường sữa và các sản phẩm đường sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột. Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt gia súc, gia cầm; Giết mổ gia súc, gia cầm
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách đường bộ bằng ô tô theo hợp đồng, theo tuyến cố định
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Sản xuất, chế biến kinh doanh xuất nhập khẩu nông sản, lâm sản, gia súc, gia cầm, đường, lúa, ngô, khoai, sắn, thảo quả và các sản phẩm nông nghiệp
Chi tiết: Kinh doanh xuất nhập khẩu máy móc vật tư thiết bị phụ tùng nghành nông nghiệp, công nghiệp, xây dựng, giao thông và tiêu dùng; Mua bán xuất nhập khẩu hàng điện tử, điện lạnh, điện dân dụng, điện công nghiệp;
Kinh doanh xuất nhập khẩu nhựa, các mặt hàng sản xuất từ nhựa; Kinh doanh xuất nhập khẩu hàng đông lạnh, lương thực, thực phẩm, công nghệ phẩm, đồ gia dụng, đồ điện gia dụng, đèn, bộ đèn điện, hóa mỹ phẩm, hàng tiêu dùng
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ô tô, xe có động cơ khác
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Kinh doanh sản xuất, xuất nhập khẩu hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ, mộc dân dụng, đồ gỗ, đồ nội thất, ngoại thất gia đình và gỗ phục phục vụ công trình xây dựng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống trạm sạc điện
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh và đầu tư trạm sạc điện
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ hỗ trợ trạm sạc điện lưu động - Dịch vụ cứu hộ
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|