|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng, cắt, đục, phá bê tông, khoan đục phá nghiền đá
|
|
4220
|
Chi tiết: Xây dựng các công trình: Dân dụng dân dụng, công nghiệp, công ích, giao thông , thuỷ lợi, cấp nước sinh hoạt, các công trình điện có cấp điện áp đến 35 KV;
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện dân dụng, điện công nghiệp và lắp đặt xây dựng khác; Lắp đặt Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác;Thiết bị văn phòng
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Kinh doanh, sửa chữa, bảo dưỡng, xuất nhập khẩu điều hòa không khí, lò sưởi
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
- Kinh doanh, xuất nhập khẩu đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột;
- Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt gia súc, gia cầm.
- Giết mổ gia súc,gia cầm.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: - Sản xuất, mua bán, xuất nhập khẩu vật liệu xây dựng (gạch xây, gạch ốp lát, đá, cát, sỏi, xi măng, ngói, hành lang trang trí nội thất, gạch không nung);
- Kinh doanh, xuất nhập khẩu thiết bị vệ sinh, vật tư, thiết bị điện nước, ống nước các loại.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: - Sản xuất, chế biến, kinh doanh, xuất nhập khẩu nông sản, lâm sản, đường, lúa, ngô, khoai, sắn, thảo quả và các sản phẩm nông nghiệp ;
- Kinh doanh, xuất nhập khẩu máy móc, vật tư, thiết bị, phụ tùng ngành nông nghiệp, công nghiệp, xây dựng, giao thông và tiêu dùng; Mua bán, xuất nhập khẩu hàng điện tử, điện lạnh, điện dân dụng, điện công nghiệp;
- Kinh doanh, sản xuất, xuất nhập khẩu nhựa, các mặt hàng sản xuất từ nhựa;
- Kinh doanh, xuất nhập khẩu hàng đông lạnh, lương thực, thực phẩm, công nghệ phẩm, đồ gia dụng, đồ điện gia dụng, đèn, bộ đèn điện, hóa mỹ phẩm, và tiêu dùng.
|
|
0130
|
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
Chi tiết: Kinh doanh, cung cấp cây giống cho ngành nông, lâm nghiệp.
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
Chi tiết: - Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm,
- Chăn nuôi gà, vịt, ngan, ngỗng;
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Chăn nuôi và cung cấp giống lợn, trâu, bò, dê;
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Chi tiết: - Ươm giống cây lâm nghiệp;
-Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ;
-Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa;
-Trồng rừng và chăm sóc rừng khác; Bảo vệ, tái sinh phát triển rừng.
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
Chi tiết: Khai thác, chế biến, kinh doanh, xuất nhập khẩu khoáng sản các loại, kim loại màu, kim loại đen, đá Quắc Zít;
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe ô tô, theo hợp đồng, theo tuyến cố định.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng đường bộ; Dịch vụ vận tải hàng hóa; Dịch vụ bốc xếp hàng hoá.
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê ô tô; Cho thuê xe có động cơ khác
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Kinh doanh, sản xuất, xuất nhập khẩu hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ, mộc dân dụng, đồ gỗ, đồ nội thất, ngoại thất gia đình và gỗ phục vụ công trình xây dựng.
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất, chế biến các loại hàng hoá, vật tư từ bê tông cốt thép, ống cống bê tông cốt thép
|