|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
Chi tiết: Mua bán gỗ và các sản phẩm làm từ gỗ
|
|
4100
|
Chi tiết: Thi công xây dựng các công trình
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Hoàn thiện xây dựng công trình: Trang trí nội ngoài thất, công trình nề (Trát, lát, sơn, kính), công trình mái (Chống thấm, máng nước), trang trí nội thất, trát vữa trang trí trần nhà, lát nền đá, nền gỗ, thảm, chất dẻo, trang trí tường, lắp đặt thiết bị điện nước, lắp đặt công trình phụ (Nhà vệ sinh, bếp), lắp đặt các công trình nội thất khác.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán xi măng, sắt thép, gach xây, đá, cát, sỏi, gương kính, sơn, véc ni và các loại vật liệu xây dựng khác
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Chế tác, mua bán các sản phẩm làm từ kim loại
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Các dịch vụ về kiến trúc xây dựng: Kiến trúc công trình, kiến trúc cảnh quan, kiến trúc trang trí
Dịch vụ thiết kế kết cấu: Thiết kế kết cấu kiến trúc công trình dân dụng, công nghiệp, cấp thoát nước
Các dịch vụ kiến trúc cảnh quan: Thiết kế quy hoạch thành phố, lập quy hoạch đô thị, thiết kế sân golf
Dịch vụ tư vấn thiết kế khác
Tư vấn công trình dân dụng, tư vấn công trình y tế
Dịch vụ hỗ trợ xây dựng: Theo dõi giám sát thi công
|