|
4220
|
Xây dựng công trình công ích
Chi tiết: - Xây dựng các công trình: Dân dụng, công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi, cấp nước sinh hoạt; Xây dựng các công trình điện có cấp điện áp đến 110 KV; Phá dỡ các công trình xây dựng, san gạt mặt bằng;
- Xây dựng công trình hạ tầng đô thị, tái định cư;
- Xây dựng công trình cầu đường bộ, cống, cầu treo các loại;
- Lắp đặt viễn thông cáp quang;
- Xây dựng các công trình thủy điện;
- Lắp đặt, xây dựng các trạm Viettel.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Kinh doanh, xuất nhập khẩu các mặt hàng nông sản, lâm sản, thủy hải sản;
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Kinh doanh, xuất nhập khẩu máy móc, thiết bị, vật tư, phụ tùng ngành công nghiệp, nông nghiệp, xây dựng, giao thông và tiêu dùng.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Kinh doanh, xuất nhập khẩu khoáng sản các loại, kim loại mầu, kim loại đen;
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hoá bằng xe ô tô, bằng đường bộ, theo hợp đồng; Dịch vụ vận tải hàng hoá.
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
Chi tiết: Khai thác, thu gom, chế biến khoáng sản các loại, kim loại mầu, kim loại đen;
|
|
4100
|
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|