|
4220
|
Xây dựng công trình công ích
Chi tiết :Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, công trình cấp thoát nước, công trình điện năng có cấp điện áp đến 35kv, hạ tầng đô thị, nhà xưởng, phá dỡ, chuẩn bị mặt bằng.
|
|
4100
|
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Kinh doanh, xuất nhập khẩu vật liệu xây dựng, sắt, thép.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
Chi tiết: Hoạt động của các bến bãi ô tô, điểm bốc xếp hàng hoá.
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:Kinh doanh, xuất nhập khẩu, bán buôn hoá chất công nghiệp, chất phụ gia, phân bón (không bao gồm thuốc bảo vệ thực vật) ( trừ loại nhà nước cấm), bán buôn cao su, bán buôn chất dẻo giạng nguyên sinh từ sản phẩm nông nghiệp ( trừ loại nhà nước cấm)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Chế biến, kinh doanh hàng nông, lâm, hải sản
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Sửa chữa, mua bán ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Kinh doanh thuốc lá, thuốc lào, các mặt hàng công nghệ phẩm; Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|