|
4220
|
Xây dựng công trình công ích
Chi tiết: - Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, cấp nước sinh hoạt, các công trình điện có cấp điện áp đến 35 KV; San gạt mặt bằng; Lắp đặt viễn thông cáp quang;
- Xây dựng các công trình thủy điện;
- Lắp đặt, xây dựng các trạm Viettel.
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Khai thác, chế biến, kinh doanh, xuất nhập khẩu khoáng sản các loại, kim loại mầu, kim loại đen
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Kinh doanh, xuất nhập khẩu vật liệu xây dựng các loại
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng đường bộ, bằng xe ô tô, theo hợp đồng; Dịch vụ vận tải hàng hóa;
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công cơ khí; Lắp đặt và sửa chữa các sản phẩm cơ khí; Sản xuất cửa hoa, cửa sắt, mái tôn, kính khung nhôm, nhà khung sắt thép.
|