|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Sản xuất, mua bán, khai thác, xuất nhập khẩu vật liệu xây dựng (gạch xây, gạch ốp lát, đất, đá, cát, sỏi, xi măng, sắt, thép, tôn, tấm lợp, ngói, hành lang trang trí nội thất, gạch không nung)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng, cắt, đục, phá bê tông, khoan đục phá nghiền đá
|
|
4210
|
Chi tiết: Xây dựng công trình đường bộ;
|
|
4220
|
Chi tiết: - Xây dựng các công trình kè, cống các loại;
- Xây dựng công trình dân dụng, giao thông, thủy lợi, cấp nước sinh hoạt, công trình điện năng có cấp điện áp đến 35 KV.
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng nhà máy, các công trình công nghiệp.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
Chi tiết: Khai thác, chế biến, kinh doanh, xuất nhập khẩu khoáng sản các loại, kim loại màu, kim loại đen, đá Quắc Zít ;
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|