|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông; kinh doanh, phân phối, lắp ráp, xuất nhập khẩu vật tư thiết bị, dịch vụ ngành điện tử, điện lạnh, điện dân dụng, điện công nghiệp, điện máy, đồ điện gia dụng, thiết bị ngành CNTT, viễn thông, thiết bị đo lường thử nghiệm điện, điện tử
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
9524
|
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tư
|
|
3240
|
Sản xuất đồ chơi, trò chơi
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
|
|
2620
|
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
|
|
2630
|
Sản xuất thiết bị truyền thông
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
|
|
3220
|
Sản xuất nhạc cụ
|
|
3230
|
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình; cho thuê tài sản vô hình phi tài chính; Cho thuê xe có động cơ; Cho thuê ôtô; Cho thuê xe có động cơ khác.
|
|
2651
|
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
Chi tiết: Sản xuất, kinh doanh thiết bị kiểm soát môi trường và điều khiển tự động.
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn về môi trường (không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, kế toán, kiểm toán, thuế và chứng khoán); cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký điện tử
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Sản xuất, mua bán vật liệu xây dựng, kết cấu thép, các vật liệu từ thép và kim loại khác. Bán buôn vật liệu thiết bị khác trong xây dựng
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất công trình xây dựng (Không bao gồm thiết kế kiến trúc)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Chi tiết: Hoạt động hành chính, hỗ trợ văn phòng và các hoạt động hỗ trợ kinh doanh khác; Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng.
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
6399
|
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Kinh doanh, xuất nhập khẩu hàng nông, lâm sản
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Kinh doanh thực phẩm chức năng
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Tư vấn thiết kế, giải pháp thi công công trình nhiệt nóng lạnh, điều hòa trung tâm, cục bộ, kho lạnh, cầu thang máy, hệ thống điện, thông gió, cấp thoát nước. Tư vấn thiết kế lắp đặt hệ thống cứu hỏa, báo cháy, nội thất
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp; xuất, nhập khẩu máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Knh doanh, phân phối, lắp ráp, xuất nhập khẩu máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện; máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng; thiết bị công nghệ, máy móc vật tư xây dựng, thiết bị chiếu sáng, sản phẩm năng lượng, máy phát điện, thiết bị văn phòng, thiết bị an ninh- cứu hỏa, báo cháy
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
Chi tiết: Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học; dịch vụ sửa chữa, lắp đặt, đào tạo CNTT, điện tử, điện lạnh, viễn thông, điện dân dụng, điện máy, điện công nghiệp.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Knh doanh, sản xuất hàng may mặc, đồ gia dụng. Tư vấn thiết kế thời trang
- Knh doanh thiết bị nội thất, cầu thang máy, thiết bị khoa học, thiết bị đo lường thử nghiệm điện, điện tử, cơ khí, thiết bị, máy móc thi công xây dựng, dây chuyền tự động hóa, thiết bị nội thất tự nhiên và công nghiệp.
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3530
|
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
Chi tiết: Kinh doanh Nhà nghỉ, nhà khách, khách sạn, nhà
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống; Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển; Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp không kèm người điều khiển; Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) không kèm người điều khiển; Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác, không kèm người điều khiển chưa được phân vào đâu…
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
Chi tiết: Dịch vụ vệ sinh; Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
Chi tiết: Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ chuyên doanh các mặt hàng thuốc chữa bệnh, dụng cụ y tế và đồ chỉnh hình, nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh; Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh;
|