|
3211
|
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
Chi tiết: Sản xuất, gia công, chế tác đồ kim hoàn, đồ nữ trang, vàng, bạc, đá quý khác và đồ thủ công mỹ nghệ.
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0510
|
Khai thác và thu gom than cứng
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
|
|
0730
|
Khai thác quặng kim loại quý hiếm
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Chi tiết: - Kinh doanh vận tải hành khách bằng đường bộ, bằng xe ô tô, theo tuyến cố định, bằng hợp đồng;
- Vận tải hành khách bằng taxi;
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống; Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn, nhà nghỉ và các cơ sở lưu trú tương tự.
|
|
6492
|
Hoạt động cấp tín dụng khác
Chi tiết: Dịch vụ cầm đồ
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Mua bán ô tô các loại
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
Chi tiết: Mua bán xe máy các loại
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh Karaoke;
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: - Kinh doanh, xuất nhập khẩu thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông;
- Kinh doanh, xuất nhập khẩu điện thoại, linh kiện điện thoại.
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
6120
|
Hoạt động viễn thông không dây
|
|
6110
|
Hoạt động viễn thông có dây
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết: Cung cấp các dịch vụ viễn thông: Đấu nối thuê bao trả trước, trả sau, cấp lại sim, chuyển đổi các thuê bao, thu cước, mua bán sim thẻ các loại và các dịch vụ phục vụ khách sau bán hàng.
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: Sửa chữa điện thoại di động các loại
|