|
4220
|
Xây dựng công trình công ích
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp giao thông, thủy lợi, cấp nước sinh hoat, công trình điện năng có cấp điện áp đến 35KV, san gạt mặt bằng, xây dựng công trình bưu chính viễn thông, công trình hạ tầng kỹ thuật
|
|
47524
|
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng các loại
|
|
0221
|
Chi tiết: Khai thác, chế biến, mua bán XNK gỗ rừng trồng và lâm sản
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Kinh doanh xuất nhập khẩu phân bón, hóa chất, vật tư nông nghiệp; Mua bán XNK các mặt hàng nông, lâm, thủy sản, lương thực, thực phẩm
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Chi tiết: Mua bán XNK máy móc thiết bị phụ tùng thay thế ngành nông nghiệp, công nghiệp, xây dựng, giao thông
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán, XNK kim loại và quặng kim loại đen, kim loại mầu
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Lắp đặt, sửa chữa các sản phẩm cơ khí, sản xuất cửa hoa, cửa sắt, mái tôn, khung nhà thép, khung nhôm kính
|