|
4290
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng các công trình: Dân dụng, công nghiệp, giao thông, cầu, cống, thủy lợi, cấp nước sinh hoạt, công trình điện năng có cấp điện áp đến 35 KV, các công trình bưu chính viễn thông, các công trình hạ tầng kỹ thuật, khu tái định cư; Phá dỡ, San gạt mặt bằng;
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
0221
|
Chi tiết: Khai thác, chế biến, kinh doanh, xuất nhập khẩu gỗ rừng trồng và lâm sản;
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: - Kinh doanh, xuất nhập khẩu hàng lương thực, thực phẩm, công nghệ phẩm, đồ gia dụng, văn phòng phẩm, hóa mỹ phẩm, bách hóa tổng hợp, hàng thủ công mỹ nghệ và đồ dùng cho gia đình;
- Kinh doanh, xuất nhập khẩu rượu, bia các loại, nước ngọt đóng hộp, chai, nước giải khát, đồ uống có cồn và không có cồn, thuốc lá điếu, thuốc lào các loại, bánh kẹo, đường sữa, cà phê các loại.
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê ôtô và các phương tiện vận tải.
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn về công nghệ và môi trường
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
0510
|
Khai thác và thu gom than cứng
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Kinh doanh, xuất nhập khẩu máy móc, thiết bị, vật tư, phụ tùng ngành công nghiệp, nông nghiệp, giao thông, xây dựng và tiêu dùng
|
|
1103
|
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
|
|
0230
|
Khai thác, thu nhặt lâm sản trừ gỗ
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
Chi tiết: Khai thác quặng sắt, đồng, chì, kẽm, bô xít, man gan, Quắc Zit, quặng kim loại khác không chứa sắt
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Chi tiết: Sản xuất đồ gỗ xây dựng; Sản xuất giường tủ, bàn ghế;
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
0312
|
Khai thác thủy sản nội địa
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hành khách bằng đường bộ, bằng xe ô tô, theo hợp đồng, theo tuyến cố định; Dịch vụ vận tải hành khách;
|
|
0730
|
Khai thác quặng kim loại quý hiếm
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Kinh doanh, xuất nhập khẩu xăng dầu, dầu nhớt các loại, khí hóa lỏng dầu mỏ (Gas LPG) và các sản phẩm có liên quan
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Kinh doanh, xuất nhập khẩu khoáng sản các loại, kim loại mầu, kim loại đen;
|
|
0142
|
Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
|
|
0144
|
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Chi tiết: Mua bán, xuất nhập khẩu máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp.
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
1101
|
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
Chi tiết: Sản xuất rượu
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
0222
|
|
|
4100
|
|
|
4220
|
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: - Mua bán, xuất nhập khẩu vật liệu xây dựng: gạch xây, gạch ốp lát, đá, cát, sỏi, xi măng, sắt, thép và các loại vật liệu xây dựng khác;
- Kinh doanh, xuất nhập khẩu thiết bị vệ sinh, vật tư, thiết bị điện nước dân dụng;
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Chi tiết: Trồng rừng, chăm sóc và bảo vệ rừng, nông lâm nghiệp; Trồng cây công nghiệp, nông nghiệp và các loại cây ăn quả;
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng đường bộ, bằng xe ô tô, theo hợp đồng; Dịch vụ vận tải hàng hóa;
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: - Chế biến, kinh doanh, xuất nhập khẩu các mặt hàng nông sản, lâm sản, thủy hải sản;
- Chế biến, kinh doanh, xuất nhập khẩu thóc, gạo, ngô, khoai, sắn các loại;
- Chế biến, kinh doanh, xuất nhập khẩu hoa tươi, rau, củ, quả các loại;
|