|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Dịch vụ sửa chữa máy móc thiết bị, máy công trình các loại
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán, xuất nhập khẩu đồ dùng cá nhân và gia đình, bảo hộ lao động; đồ nhôm, nhựa, đồ gia dụng, hàng điện tử, điện lạnh, điện dân dụng; hàng sắt, hàng điện máy, khóa cửa các loại; văn phòng phẩm
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy móc, vật tư, thiết bị ngành nông nghiệp, công nghiệp; máy móc, thiết bị công trình, phụ tùng ô tô, máy xúc, máy ủi; Bán buôn máy móc, thiết bị văn phòng
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Sản xuất, kinh doanh các loại: Cửa xếp, cửa hoa sắt, cửa nhựa, cửa nhôm kính, cửa cuốn, cửa thủy lực
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Dịch vụ vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|