|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Kinh doanh, xuất nhập khẩu máy móc, thiết bị và phụ tùng các loại máy; Bán buôn máy móc, thiết bị y tế.
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ dược phẩm, dược liệu, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: - Kinh doanh, xuất nhập khẩu lương thực, thực phẩm, công nghệ phẩm và hàng tiêu dùng;
- Kinh doanh, xuất nhập khẩu hàng mỹ phẩm các loại;
- Kinh doanh, xuất nhập khẩu phân bón, hóa chất các loại;
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Kinh doanh, xuất nhập khẩu quặng kim loại;
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Kinh doanh, xuất nhập khẩu hàng nông sản, lâm sản, thủy, hải sản;
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Kinh doanh, xuất nhập khẩu đường kính trắng; Bán buôn thực phẩm chức năng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết : Bán buôn dược phẩm, dược liệu và dụng cụ y tế Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn chai lọ, bao bì; Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|