|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Chi tiết:
Kinh doanh vận tải hành khách bằng đường bộ, bằng xe ô tô, theo hợp đồng, theo tuyến cố định;
Dịch vụ vận tải hành khách bằng xe taxi.
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết:
Cho thuê mô tô, xe máy.
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
Chi tiết:
Kinh doanh phụ tùng xe đạp, xe đạp điện, xe máy điện
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
Chi tiết:
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy, xe đạp, xe đạp điện, xe máy điện
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
Chi tiết:
Kinh doanh, xuất nhập khẩu mô tô, xe máy, đại lý mô tô, xe máy
Kinh doanh, xuất nhập khẩu xe đạp, xe đạp điện, xe máy điện
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4100
|
|
|
4290
|
Chi tiết:
Xây dựng công trình dân dụng, giao thông, thủy lợi, bưu chính viễn thông, cấp nước sinh hoạt, công trình điện năng có cấp điện áp đến 35kv, công trình hạ tầng đô thị, khu tái định cư.
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết:
Khai thác, tận thu, chế biến: Cát, đá, sỏi, gạch, ngói các loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết:
Mua bán, xuất nhập khẩu vật liệu xây dựng: Gạch xây, gạch ốp lát, đá, cát, sỏi, xi măng, sắt, thép và các loại vật liệu xây dựng khác;
Kinh doanh, xuất nhập khẩu thiết bị vệ sinh, vật tư, thiết bị điện nước.
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết:
Sản xuất khung bằng thép, khung nhôm, kính, cửa sắt, cửa inox, hàng rào sắt, đồ dùng bằng nhôm.
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết:
Bảo dưỡng và sửa chữa ô tô, máy công trình.
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết:
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô, máy công trình
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết:
Kinh doanh xăng dầu, khí dầu mỏ hóa lỏng.
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|