|
899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Khai thác,chế biến, kinh doanh, xuất nhập khẩu khoáng sản và luyện kim
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Lắp ráp, kinh doanh thiết bị điện tử, điện lạnh, điện dân dụng
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán, xuất nhập khẩu nông, lâm, thuỷ sản, lương thực, thực phẩm, lúa, gạo, bột mỳ, ngô khoai sắn và các sản phẩm nông nghiệp khác
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
52101
|
|
|
52109
|
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hoá bằng đường bộ, đường sắt, đường thuỷ
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
43300
|
|
|
49312
|
|
|
46624
|
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Kinh doanh du lịch lữ hành nội địa, lữ hành quốc tế
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Khai thác,chế biến, kinh doanh, xuất nhập khẩu khoáng sản và luyện kim
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Nhập khẩu máy móc, thiết bị phục vụ khai thác khoáng sản và luyện kim
|