|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Bao gồm: San lấp, đào ủi và vận chuyển đất, đá tạo nền móng bằng phảng; xử lý đất cải tạo đất và làm ổn định mặt đất cho mục đích xây dựng; các hoạt động chuẩn bị khác trên mặt bằng xây dựng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển, cho thuê máy móc thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển chưa được
phân bổ vào đâu
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Nhà trọ
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|