|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- 71101: Hoạt động kiến trúc
- 71102: Hoạt động đo đạc và bản đồ
- 71103: Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước
- 71109: Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết:
- 46631: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến
- 46632: Bán buôn xi măng
- 46633: Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi
- 46634: Bán buôn kính xây dựng
- 46635: Bán buôn sơn, vécni
- 46636: Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh
- 46637: Bán buôn đồ ngũ kim
- 46639: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
- 47521: Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh
- 47522: Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh
- 47523: Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
- 47524: Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, sắt thép và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh
- 47525: Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
- 47529: Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết:
- 43210: Lắp đặt hệ thống điện
|