|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: - Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử trong y học.
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm y tế, thiết bị, linh kiện vật tư y tế.
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: - Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển.
- Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) không kèm người điều khiển.
- Cho thuê không kèm người điều khiển, các thiết bị và đồ dùng hữu hình khác hường được sử dụng như hàng hóa trong kinh doanh: động cơ, dụng cụ máy, máy móc công nghiệp, thương mại và khoa học, thiết bị y tế.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Xuất nhập khẩu các thiết bị, linh kiện vật tư y tế.
- Xuất nhập khẩu máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm y tế.
|