|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
(Lặt đặt máy móc và thiết bị ngành gỗ)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(Buôn bán máy móc thiết bị và phụ tùng ngành gỗ)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ những mặt hàng nhà nước cấm)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
(Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất không để ở: Cho thuê xưởng sản xuất)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
(Cho thuê ô tô)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
(Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị đồ dùng hữu hình chưa được phân vào đầu: Máy móc về ngành gỗ)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hóa)
|