|
210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Chi tiết: Trồng rừng, chưng cất tinh dầu
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
Chi tiết: Photo, chuẩn bị tài liệu
|
|
8211
|
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
(Trừ dịch vụ bảo vệ, kế toán, kiểm toán)
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
2391
|
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Tư vấn, đấu giá, quản lý bất động sản
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(Trừ kinh doanh bất động sản)
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, chế biến và buôn bán hàng lương thực, thực phẩm, hàng nông, lâm, thủy, hải sản.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán hàng lương thực, thực phẩm, hàng nông, lâm, thủy, hải sản.
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Chi tiết: Kinh doanh mô hình trang trại
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ nhà hàng, dịch vụ ăn uống, giải khát (không bao gồm kinh doanh phòng hát Karaoke, quán Bar, vũ trường)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Quy hoạch, thiết kế kiến trúc công trình;
- Thiết kế cấp thoát nước, san nền;
- Thiết kế các phương án khảo sát xây dựng;
- Thiết kế nền, xử lý nền: đối với công trình xây dựng;
- Tư vấn lập, thẩm định hồ sơ dự thầu, mời thầu (không bao gồm dịch vụ tư vấn pháp lý và tư vấn giám sát);
- Tư vấn lập, quản lý dự án đầu tư (không bao gồm dịch vụ tư vấn pháp lý và chỉ thiết kế trong phạm vi các thiết kế đã đăng ký kinh doanh);
- Tư vấn xây dựng (không bao gồm thiết kế công trình)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Chế biến lâm sản và các sản phẩm từ gỗ
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản; Đầu tư kinh doanh phát triển nhà
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Chi tiết: Trồng rừng, chưng cất tinh dầu
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Buôn bán tư liệu sản xuất, tư liệu tiêu dùng
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh
|