|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Xây dựng biệt thự, khách sạn, nhà nghỉ, vườn sinh thái, công trình dân dụng, khu đô thị mới, khu dân cư
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn, quảng cáo, quản lý bất động sản
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Lập dự toán việc đầu tư xây dựng, tư vấn đấu thầu, mua sắm lắp đặt thiết bị, đánh giá hồ sơ mời thầu
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán các loại vật tư, vật liệu máy móc thiết bị trong lĩnh vực xây dựng và công nghiệp
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ vui chơi giải thể dục, thể thao: Sân Golf, tennis, bóng bàn, bóng chuyền, cầu lông, bơi lội, du thuyền
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ khách sạn (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hàng hóa, vận chuyển hành khách bằng phương tiện vận tải đường bộ, đường thủy nội địa
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa, vận chuyển hành khách bằng phương tiện vận tải đường bộ
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thăm dò và khai thác khoáng sản (trừ những loại khoáng sản nhà nước cấm)
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
chi tiết: Xây dựng khu dân cư, khu hội nghị, hội thảo quốc tế cao cấp, khu công nghiệp, khu chế xuất
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: Xây dựng các công trình thủy lợi, đường ống cấp thoát nước
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn xúc tiến thương mại, đầu tư dự án
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đào tạo ngoại ngữ: Tiếng Anh, Trung, Hàn, Nhật, Pháp, Đức và công nghệ thông tin, thiết kế thời trang, may, thêu, ren, thủ công mỹ nghệ, kỹ năng bán hàng, kỹ năng chăm sóc khách hàng
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy nhiệt điện
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng mà công ty kinh doanh (trừ vàng, rác thải, phế liệu)
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp thể thao, khu vui chơi, giải trí, hạ tầng kỹ thuật nhà ga, bến cảng, sân bay, khu công nghệ cao, công trình năng lượng, công trình dầu khí, bưu chính, viễn thông, đường dây tải điện, trạm biến thế 110 KV, khu công viên phục vụ du lịch sinh thái, vui chơi giải trí
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Chi tiết: Trồng rừng sinh thái
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ nhà hàng ăn uống, giải khát (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường)
|
|
2819
|
Sản xuất máy thông dụng khác
Chi tiết: Sản xuất các loại vật tư, vật liệu, máy móc, thiết bị trong lĩnh vực xây dựng và công nghiệp
|