|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dạy kỹ năng sinh tồn, kỹ năng sống; Đào tạo kỹ năng an toàn, kỹ năng tự vệ; Huấn luyện an toàn lao động; Vệ sinh lao động; Huấn luyện an toàn vệ sinh thực phẩm; Dạy vi tính văn phòng; Dạy ngoại ngữ; Dạy kỹ năng đàm thoại ngoại ngữ; Dạy kỹ năng học tập, kỹ năng làm việc, kỹ năng thuyết trình, kỹ năng đàm phán, kỹ năng nói chuyện trước công chúng. Đánh giá, tư vấn và can thiệp sớm cho trẻ - Rối loạn phổ tự kỷ, chậm phát triển trí tuệ, chậm nói, nói ngọng, tăng động giảm chú ý
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
|
|
8521
|
Giáo dục tiểu học
|
|
8522
|
Giáo dục trung học cơ sở
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm ( Trừ kinh doanh dược phẩm)
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4763
|
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất lắp ráp thiết bị đồ dùng giáo dục, đồ chơi, thiết bị thí nghiệm trường học
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
|
|
1512
|
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4774
|
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày
|