|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết:
- Bán buôn các sản phẩm từ quế, hồi
- Bán buôn thóc. ngô và các hạt ngũ cốc khác
- Bán buôn hoa và cây
- Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm, thủy sản
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
0130
|
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
|
|
0112
|
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Chi tiết:
- Trồng quế và khai thác các sản phẩm từ cây quế
- Ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Cung ứng phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và giống cây trồng vật nuôi
|
|
0222
|
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Chi tiết: Chưng cất tinh dầu quế, tinh dầu hồi
|
|
0230
|
Khai thác, thu nhặt lâm sản trừ gỗ
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|