|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
4100
|
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Xây dựng khu đô thị, hạ tầng cơ sở, khu du lịch, sinh thái, nghỉ dưỡng, các cơ sở dưỡng lão, cảng đường sông, đường biển
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Đấu giá khu đô thị, chung cư, hạ tầng cơ sở
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
Chi tiết: Khảo sát, thăm dò các loại đá
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác đá Marble, đá Granite và các loại đá khác
|
|
2396
|
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
Chi tiết: Chế biến, gia công, chế tác đá Marble, đá Granite và các loại đá khác
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Bán buôn đá Marble, đá Granite và các loại đá khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý thu đổi ngoại tệ
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
Chi tiết: Dịch vụ điểm dừng chân phục vụ khách du lịch
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7920
|
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
Chi tiết: Dạy nghề và giải quyết việc làm cho thương binh và người khuyết tật
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, gia công các mặt hàng thủ công mỹ nghệ, gỗ thêu, ren, dệt lụa tơ tằm, may mặc, sơm mài, đồ gốm và các thủ công mỹ nghệ khác
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán lẻ nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4210
|
Chi tiết: Xây dựng các công trình giao thông
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng hệ thống công trình dân dụng, công nghiệp
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4220
|
Chi tiết: Xây dựng các công trình thủy lợi
|