|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
Chi tiết: Sản xuất, phân phối nước dùng trong sinh hoạt và công nghiệp
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai
|
|
7920
|
Chi tiết: Dịch vụ du lịch sinh thái
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tổ chức khu vui chơi giải trí
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng các công trình công nghiệp, dân dụng, giao thông
|
|
4220
|
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất, chế biến gỗ rừng trồng
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
Chi tiết: Tìm kiếm, thăm dò chất khoáng phi kim loại
|
|
2399
|
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, chế biến đá
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn các loại đá
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết: Vệ sinh môi trường công cộng
|