|
722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
Chi tiết: Điều tra thăm dò, khảo sát phục vụ cho hoạt động khai thác mỏ và quặng khác
|
|
4210
|
|
|
4220
|
|
|
4290
|
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
0510
|
Khai thác và thu gom than cứng
|
|
0520
|
Khai thác và thu gom than non
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Tư vấn thiết kế: công trình giao thông (cầu, đường bộ, công trình thủy lợi, công trình dân dụng, công nghiệp (nhà xưởng, kho công trình, kỹ thuật phụ trợ), công trình lâm nghiệp (trạm, trại, kho), cấp thoát nước và phòng cháy, chữa cháy công trình dân dụng và công nghiệp
- Tư vấn giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng và công nghiệp
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4100
|
|