|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết:
- Sản xuất gạch không nung
- Sản xuất vữa khô đóng bao và các sản phẩm khác
- Sản xuất vữa khô đóng bao và các sản phẩm khác
- Sản xuất và kinh doanh vữa khô đóng bao và các sản phẩm khác
- Sản xuất bê tông thương phẩm, sản xuất cấu kiện, cống hộp, tấm đan, gạch block
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn về môi trường; tư vấn về công nghệ; quan trắc, phân tích môi trường, đánh giá tác động môi trường; phát triển, chuyển giao công nghệ sản xuất thân thiện với môi trường, công nghệ môi trường; tư vấn, đào tạo, cung cấp thông tin về môi trường
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
Chi tiết: Rác thải rắn, phế liệu xây dựng giao thông, gốm sứ thải...
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Chi tiết:
- Xây dựng các công trình thủy lợi, cấp thoát nước, hệ thống công trình hạ tầng kỹ thuật
- Xây dựng và cải tạo an toàn hồ chứa
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
Sản xuất và kinh doanh các sản phẩm từ tái chế phế liệu
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ hoa, cây cảnh, cá cảnh; chim cảnh, vật nuôi cảnh
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Thi công các đường điện 35 KV
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Xây dựng và cải tạo hồ chứa
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|