|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
2399
|
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn ván bóc, đũa gỗ, tấm gỗ xẻ, palet gỗ, xi măng và các sản phẩm từ đá Caco3, ván gỗ plywood phủ phim (ván ép coffa phủ phim), gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ ván bóc, đũa gỗ, tấm gỗ xẻ, palet gỗ, xi măng và các sản phẩm từ đá Caco3, ván gỗ plywood phủ phim (ván ép coffa phủ phim), gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu ván bóc, đũa gỗ, ván gỗ các sản phẩm từ đá vôi trắng Caco3, plywood phủ phim (ván ép coffa phủ phim), và các sản phẩm từ đá vôi trắng Caco3
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|