|
722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
|
|
46697
|
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất công trình
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Xử lý nền móng công trình, ép cọc bê tông
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
Chi tiết: Thăm dò, khảo sát và chế biến khoáng sản
|
|
0730
|
Khai thác quặng kim loại quý hiếm
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
Chi tiết: Chế biến khoáng sản, kim loại, luyện kim và các sản phẩm phụ của quá trình luyện kim
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
08101
|
|
|
46633
|
|
|
1910
|
Sản xuất than cốc
|
|
0721
|
Khai thác quặng uranium và quặng thorium
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
Chi tiết: Tái chế phế liệu kim loại. (trừ những loại Nhà nước cấm)
|
|
4100
|
|
|
4210
|
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng các công trình thủy điện, nhiệt điện, công nghiệp, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật, hầm lò, các công trình văn hóa, thể thao
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Xây dựng đường dây và trạm biến áp đến 1000KVA
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ quảng cáo, dịch vụ truyền thông
|