|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Xây dựng các công trình điện đến 35KV
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
46591
|
|
|
77302
|
|
|
77101
|
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
42102
|
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ gạch xây, gạch ốp lát
|
|
2391
|
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
Chi tiết: Sản xuất, chế biến gạch không nung
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1820
|
Sao chép bản ghi các loại
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
|
|
0730
|
Khai thác quặng kim loại quý hiếm
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
0891
|
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
|
|
0892
|
Khai thác và thu gom than bùn
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
|
|
0910
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
|
|
0721
|
Khai thác quặng uranium và quặng thorium
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
0620
|
Khai thác khí đốt tự nhiên
|
|
0610
|
Khai thác dầu thô
|
|
0520
|
Khai thác và thu gom than non
|
|
0510
|
Khai thác và thu gom than cứng
|