|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Tư vấn thiết kế và thẩm tra thiết kế các công trình: dân dụng, công nghiệp, công trình cầu đường bộ
- Giám sát các công trình: dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật
- Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình
- Lập dự án đầu tư xây dựng công trình
- Thẩm tra tổng dự toán và xây dựng công trình: dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Bảo trì các công trình xây dựng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện, đường dây và trạm biến áp đến 35 KV
|
|
4100
|
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng các công trình công nghiệp, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật
|
|
42102
|
|