|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Thi công các công trình điện, hệ thống điện chiếu sáng, hệ thống tín hiệu giao thông, thiết bị điện quản lý, vận hành và sửa chữa hệ thống điện chiếu sáng công cộng, hệ thống đèn tín hiệu giao thông
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết: Dịch vụ vệ sinh, vệ sinh mặt đường
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Chi tiết: Cắt tỉa, dịch chuyển, cắt tán tỉa cành, chặt hạ, đánh gốc và trồng cây bóng mát
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
Chi tiết: Trồng cỏ
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
Chi tiết: Trồng các cây cảnh
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
Chi tiết: Sửa chữa và bảo dưỡng thiết bị chiếu sáng
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng hoa, cây cảnh, quản lý, duy trì, chăm sóc vườn hoa, công viên, cây xanh, cây cảnh, thảm cỏ
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
Chi tiết: Xử lý nước thải
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
Chi tiết:
- Thu gom rác thải y tế, rác thải công nghiệp
- Thu gom rác thải độc hại khác
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn hoa, cây cảnh, giống cây trồng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn thiết kế các công trình cây xanh đô thị, điện chiếu sáng
|
|
9632
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ
Chi tiết: Quản lý nghĩa trang, dịch vụ tang lễ
|