|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn, quản lý dự án;
-Lập dự án, dự toán, lập báo cáo kinh tế kỹ thuật, tư vấn đấu thầu các công trình: dân dụng, giao thông, cầu đường, thuỷ lợi, cấp thoát nước, các công trình điện đến 35kV;
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Thẩm tra thiết kế kỹ thuật dự toán, lập báo cáo kinh tế kỹ thuật các công trình: dân dụng , giao thông, cầu đường, thuỷ lợi, cấp thoát nước, các công trình điện đến 35kV;
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Kinh doanh thương mai tổng hợp;
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
|
|
0730
|
Khai thác quặng kim loại quý hiếm
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
Chi tiết: Thu mua, chế biến quặng;
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn kim loại và quặng kim loại (bao gồm cả xuất nhập khẩu);
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng;
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Cung cấp trang thiết bị máy văn phòng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn nội thất văn phòng, hội trường
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán hàng hóa và xuất nhập khẩu hàng hóa
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Kinh doanh thương mại tổng hợp
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Kinh doanh vật liệu xây dựng
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
|
|
4911
|
Vận tải hành khách đường sắt
|
|
4912
|
Vận tải hàng hóa đường sắt
|
|
4921
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
|
|
4922
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
|
|
4929
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Khảo sát,Thiết kế: Công trình xây dựng dân dụng và công nghệp, công trình giao thông, công trình thuỷ lợi, công trình hạ tầng kỹ thuật;
- Giám sát thi công xây dựng: Công trình xây dựng dân dụng và công nghệp, công trình giao thông, công trình thuỷ lợi, công trình hạ tầng kỹ thuật;
- Giám sát thi công xây dựng,lắp đặt các công trình điện đến 35kV;
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Xây dựng, lắp đặt các công trình điện đến 35kV;
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|