|
722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
Chi tiết: quặng măng gan, quắczít, sắt, crôm, titan, vonfram, molipden, vanadi, niken, đá vôi, vôi luyên kim, đôlômi, sạn manhê, than cốc, luyện kim, tha gầy
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: hợp kim sắt, FeMnC, FeSi, FeCr, SiMn, Xỉ giầu Mn, hồ điện cực
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
Chi tiết: phôi thép, thép cán, gang đúc
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: quặng măng gan, quắczít, sắt, crôm, titan, vonfram, molipden, vanadi, niken, đá vôi, vôi luyên kim, đôlômi, sạn manhê, than cốc, luyện kim, tha gầy, vẩy cán thép, phôi tiện thép, sắt thép phế, bitum, nhựa đường
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
Chi tiết: quặng măng gan, quắczít, sắt, crôm, titan, vonfram, molipden, vanadi, niken, đá vôi, vôi luyên kim, đôlômi, sạn manhê, than cốc, luyện kim, tha gầy
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hợp kim sắt (fero), phôi thép, thép cán, hồ điện cực, đất đèn, gang đúc, hàng gia công cơ khí, nhiên liệu, thiết bị phục vụ sản xuất luyện kim
|
|
8610
|
Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|