|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
Chi tiết: Quản lý, giám sát thi công dự án công nghệ thông tin, điện tử viễn thông
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Thiết kế công trình bưu chính viễn thông, công nghệ thông tin - Thiết kế thi công mạng LAN, WAN; Tư vấn lập báo cáo đánh giá tác động môi trường; Tư vấn chuyển giao công nghệ
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Buôn bán, sản xuất gia công phần mềm tin học
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn, khảo sát, quản lý, lập dự án đầu tư xây dựng các công trình dân dụng, giao thông, thủy lợi, công trình công nghệ thông tin, điện tử viễn thông
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
1811
|
In ấn
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
2817
|
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
6399
|
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Bán buôn hàng hóa dịch vụ công nghệ thông tin và viễn thông
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
Chi tiết: Cung cấp, sửa chữa, bảo hành, bảo trì, các loại thiết bị máy vi tính, máy văn phòng, mạng điện tử tin học, mạng viễn thông.
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Buôn bán và lắp đặt hàng điện tử, điện lạnh, điện gia dụng, đồ gia dụng, máy phát điện, bàn ghế nội thất, máy ảnh, máy quay kỹ thuật số.
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Thi công xây dựng công trình bưu chính, viễn thông, công nghệ thông tin
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Thủy điện; Nhiệt điện than; Nhiệt điện khí; Điện gió; Điện mặt trời
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán nhập khẩu vật tư, thiết bị; Sản xuất kinh doanh vật tư thiết bị điện, cơ khí, viễn thông, công nghệ thông tin
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng. Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị dùng trong mạch điện). Bán buôn máy móc, thiết bị tiết kiệm năng lượng, thiết bị dùng cho xử lý môi trường. Bán buôn máy móc, thiết bị phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi).
- Mua bán thiết bị sử dụng, thiết bị sản xuất năng lượng mặt trời, năng lượng gió; thiết bị điện tử, điện công nghiệp, điều khiển tự động.
|
|
2740
|
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
|
|
2720
|
Sản xuất pin và ắc quy
|
|
2710
|
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
Chi tiết: Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
|
|
2812
|
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
Chi tiết: Sản xuất, lắp đặt thiết bị sử dụng, thiết bị sản xuất năng lượng mặt trời, năng lượng gió .
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|