|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Xây dựng các công trình điện đến 35KV
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
0222
|
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu hàng hóa (Gồm những mặt hàng Nhà nước cho phép)
|
|
4220
|
Chi tiết: Xây dựng các công trình thủy lợi
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Kinh doanh ô tô các loại
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
4100
|
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
4210
|
Chi tiết: Xây dựng các công trình giao thông, cầu đường
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Kinh doanh máy khai khoáng, máy xây dựng, máy công trình
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
0230
|
Khai thác, thu nhặt lâm sản trừ gỗ
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
Chi tiết: Chế biến, xuất nhập khẩu khoáng sản (Trừ khoáng sản nhà nước cấm)
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
Chi tiết: Khai thác, chế biến lâm sản (Trừ lâm sản Nhà nước cấm)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Kinh doanh thương mại tổng hợp (Gồm những mặt hàng Nhà nước cho phép)
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Chi tiết: Khai thác, chế biến nông sản (Trừ nông sản Nhà nước cấm)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Kinh doanh Nhà hàng
|