|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, ăn uống, dịch vụ giải khát
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Chi tiết: Kinh doanh, khai thác, chế biến nông sản từ vườn rừng
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
Chi tiết: Kinh doanh, khai thác, chế biến lâm sản từ vườn rừng
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ khu vui chơi, giải trí
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Kinh doanh thương mại tổng hợp
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế công trình đường bộ; - Thiết kế hệ thống cấp thoát nước; - Khảo sát địa chất công trình, địa chất thủy văn; - Tư vấn lập quy hoạch chung, quy hoạch chi tiết các khu đô thị; - Tư vấn lập báo cáo đánh giá tác động môi trường; - Tư vấn lập báo cáo đầu tư, dự án đầu tư, báo cáo kinh tế kỹ thuật các công trình kỹ thuật, công trình điện đến 35kV; - Tư vấn lập hồ sơ thiết kế - dự toán các công trình xây dựng dân dụng, giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật, công trình điện đến 35kV; - Tư vấn thiết kế kiến trúc nội thất các công trình xây dựng dân dụng và nhà ở; - Tư vấn thẩm tra thiết kế - dự toán các công trình xây dựng, giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật; - Tư vấn khảo sát địa hình, địa chất các công trình xây dựng dân dụng, giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật, công trình điện đến 35kV; - Tư vấn lập hồ sơ mời thầu, phân tích đánh giá hồ sơ dự toán các công trình xây dựng dân dụng, giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật, công trình điện đến 35kV; - Đo đạc lập bản đồ địa chính các tỷ lệ; - Đo đạc xây dựng lưới các tọa độ, độ cao chuyên dụng, trích đo thửa đất; - Đo đạc lập bản đồ chuyên ngành, chuyên đề; - Lập hồ sơ thửa đất phục vụ cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất; - Lập dự toán các công trình đo đạc;
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng các công trình thủy lợi, thủy điện, các công trình hạ tầng đô thị, khu, cụm công nghiệp
|