|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4210
|
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông đường bộ
|
|
4220
|
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Kinh doanh thương mại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công cơ khí
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Kinh doanh các loại vật tư nông nghiệp, giống cây trồng;
- Bán buôn thức ăn gia súc và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
Chi tiết: Kinh doanh chế biến lâm sản (Gồm những lâm sản nhà nước cho phép)
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Chi tiết: Kinh doanh chế biến nông sản (Gồm những nông sản nhà nước cho phép)
|
|
0130
|
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu, thuốc bảo vệ thực vật
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ phân bón, thuốc trừ sâu, thuốc bảo vệ thực vật
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại, sản xuất nhôm, kính, cửa lõi thép
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê xe, máy móc thiết bị thi công
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh nhà nghỉ, khách sạn
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
7920
|
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ du lịch
|