|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất nước uống tinh khiết đóng chai;
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Chi tiết: Kinh doanh, khai thác, chế biến nông sản từ vườn rừng
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
Chi tiết: Kinh doanh, khai thác, chế biến lâm sản từ vườn rừng
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Karaoke
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Triết nạp LPG vào chai chứa LPG.
- Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan;
- Chiết nạp oxy lỏng vào chai chứa oxy;
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thiết bị điện tử, thiết bị phòng cháy, chữa cháy;
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Kinh doanh thương mại tổng hợp
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống camera quan sát, hệ thống phòng cháy, chữa cháy, hệ thống chống đột nhập, thi công hệ thống chống sét.
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất tay xách, chân đế, chỏm, đáy bình gas;
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
Chi tiết: Sản xuất vỏ bình gas;
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
Chi tiết: Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (phục vụ trong ngành sản xuất vỏ bình gas);
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Sơn, sửa vỏ bình gas, bình ôxy;
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
Chi tiết: Sửa chữa bình gas; Kiểm định chất lượng vỏ bình gas, bình ôxy;
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
Chi tiết: Khai thác, chế biến khoáng sản
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4100
|
|
|
4210
|
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4290
|
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
1103
|
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Kinh doanh vật liệu xây dựng
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp ráp bếp gas, bếp điện, bếp từ và các thiết bị công nghiệp khác phục vụ trong ngành gas;
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán ôxy y tế (dạng lỏng; dạng khí nén trong bình loại 40 lít - 42 lít và loại 7 lít - 10 lít) - Bán CO2 (dạng lỏng đóng trọng bình loại 40 lít - 42 lít (25kg) và loại 7 lít - 10 lít (7kg)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán, xuất nhập khẩu hàng hóa;
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Sửa chữa ô tô, xe máy, phương tiện vận tải;
|