|
3511
|
Sản xuất điện
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết: Sản xuất, truyền tải , phân phối và kinh doanh điện
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình hạ tầng giao thông
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy điện; các hạng mục công trình thủy điện
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê thiết bị xây dựng, thiết bị phá dỡ
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Theo dõi, giám sát thi công;
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản với quyền sử dụng hoặc đi thuê;
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh khách sạn;
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng;
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
2391
|
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bảo dưỡng và sửa chữa xe có động cơ;
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng thay thế;
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
Chi tiết: Khai thác quặng kim loại màu (trừ quặng Uranium và quặng Thorium);
- Khai thác quặng kim loại đen;
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Khai thác lọc và phân phối nước;
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Lắp đặt trang thiết bị cho các công trình xây dựng;
|