|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy điện
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu khoáng sản (gồm những khoáng sản Nhà nước cho phép);
- Xuất nhập khẩu máy móc thiết bị (gồm những máy móc thiết bị Nhà nước cho phép);
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Thi công xây lắp hệ thống điện từ 0,4 đến 110kv;
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Kinh doanh, chế biến vật liệu xây dựng;
|
|
3511
|
Sản xuất điện
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
Chi tiết: Khai thác, chế biến thu mua quặng manganvaf sản phẩm đi kèm quặng mangan, quặng dolomite, quặng sắt và phụ gia cho luyện thép
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
0730
|
Khai thác quặng kim loại quý hiếm
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
Chi tiết: kinh doanh chế biến thăm dò khoáng sản (Gồm những loại khoáng sản nhà nước cho phép)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
Chi tiết: Nhận thầu thi công các công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Nhận thầu thi công các công trình giao thông đường bộ, cầu đường
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
Chi tiết: Khai thác, chế biến thu mua quặng Mangan. Kinh doanh mua, bán chế biến sâu các loại sản phẩm từ quặng mangan và sản phẩm đi kèm quặng mangan, quặng dôlômit, quặng sắt và phụ gia cho luyện thép.
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
0730
|
Khai thác quặng kim loại quý hiếm
|