|
990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
Chi tiết: Thăm dò, tuyển luyện, khai thác, chế biến khoáng sản (gồm những loại Nhà nước cho phép);
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán ký gửi hàng hóa, đại lý xuất nhập khẩu các hàng hóa công ty kinh doanh;
(Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật).
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
Chi tiết: Thăm dò, tuyển luyện, khai thác, chế biến khoáng sản (gồm những loại Nhà nước cho phép);
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
|
|
0730
|
Khai thác quặng kim loại quý hiếm
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua, bán máy móc và thiết bị khai khoáng;
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán xuất nhập khẩu khoáng sản, mua bán xuất nhập khẩu hàng hóa công ty kinh doanh;
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|