|
722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Kinh doanh khoáng sản (gồm những khoáng sản Nhà nước cho phép);
(Doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh các ngành nghề trên khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật hiện hành);
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất khẩu khoáng sản (gồm những khoáng sản Nhà nước cho phép);
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Kinh doanh, xuất nhập khẩu máy móc thiết bị công trình;
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4100
|
|
|
4210
|
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông đường bộ;
|
|
4290
|
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
Chi tiết: Khai thác, chế biến lâm sản (gồm những lâm sản Nhà nước cho phép);
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
0730
|
Khai thác quặng kim loại quý hiếm
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
Chi tiết: Thăm dò, chế biến khoáng sản (gồm những khoáng sản Nhà nước cho phép);
|