|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn thi công, tư vấn quản lý dự án; Lập dự án, dự toán, báo cáo kinh tế kỹ thuật, tư vấn đấu thầu các công trình giao thông, cầu đường, xây dựng, thủy lợi, cấp thoát nước, công trình điện, mua sắm hàng hóa thiết bị;
- Tư vấn quy hoạch quản lý đất đai và xây dựng các công trình dân dụng, giao thông, thủy lợi;
- Thẩm tra hồ sơ các dự án đầu tư;
- Thẩm tra thiết kế kỹ thuật và dự toán, báo cáo kinh tế kỹ thuật các công trình giao thông, cầu đường, xây dựng, thủy lợi, cấp thoát nước, công trình điện đến 35kV;
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: Các hoạt động liên quan đến máy tính;
- Mua bán thiết bị văn phòng (máy tính, phần mềm, thiết bị ngoại vi như máy in, photocopy, két sắt, vật tư ngành in);
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Giám sát thi công xây dựng công trình: Dân dụng, Giao thông đường bộ, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật, công trình điện đến 35kV, công trình NN và PTNT.
- Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình: Dân dụng, giao thông đường bộ, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật, công trình điện đến 35kV, công trình NN và PTNT.
- Khảo sát địa hình; địa chất
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh;
- Vận tải hành khách bằng ô tô theo hợp đồng;
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|