|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Khảo sát địa chất công trình; Khảo sát địa chất thủy văn.
- Khảo sát địa hình
- Giám sát công tác XD-HT công trình: Xây dựng dân dụng, công nghiệp; Hạ tầng kỹ thuật (Cấp, thoát nước); Giao thông (Cầu, đường bộ); Thủy lợi.
- Thiết kế kiến trúc, kết cấu các công trình: Xây dựng dân dụng và công nghiệp.
- Thiết kế quy hoạch xây dựng
- Thiết kế các công trình thủy lợi
- Thiết kế công trình giao thông
- Tư vấn, thiết kế các công trình hạ tầng kỹ thuật
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn dự án, tư vấn đấu thầu các công trình dân dụng và công nghiệp, giao thông, thủy lợi, thủy điện, đường điện đến 35KV; Thẩm tra bản vẽ dự toán các công trình dân dụng và công nghiệp, giao thông, thủy lợi, thủy điện, đường điện đến 35KV
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng gạch, ngói, xi măng, vôi, đá, cát, sỏi; - Mua bán gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; - Mua bán kính xây dựng, sơn, vecni, vật tư thiết bị ngành nước;
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sửa chữa các mặt hàng cơ khí xây dựng và kiến trúc. - Sản xuất cửa sắt, hàng rào sắt, sản xuất khung thép, sản xuất đồ dùng bằng nhôm, bằng inox; Sản xuất các sản phẩm từ thép, cửa nhựa lõi thép, trần nhựa.. - Sản xuất cửa đi, cửa sổ bằng nhôm và sắt;
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán sắt, thép, gang, tôn, nhôm các loại;
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công, cắt, mài các sản phẩm từ nhôm, kính, sắt, thép, inox;
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống cửa đi, cửa sổ các loại;
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|