|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa các loại máy móc cơ khí;
|
|
4210
|
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông;
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
Chi tiết: Sản xuất cầu thang gỗ;
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất cầu thang inox, cầu thang nhựa, cầu thang kính, cầu thang máy, cửa nhựa, lõi thép, cửa nhôm kính, tấm cách nhiệt các loại;
- Sản xuất và bán tôn, vì kèo sắt, khung nhà bằng sắt, mái tôn, cổng, cửa các loại;
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Kinh doanh cầu thang inox, cầu thang nhựa, cầu thang kính, cầu thang máy, cửa nhựa, lõi thép, cửa nhôm kính, tấm cách nhiệt các loại;
- Bán vật liệu xây dựng, thiết bị trang trí nội ngoại thất công trình;
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Thiết kế và thi công lắp đặt các loại biển quảng cáo;
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
Chi tiết: Chế biến lâm sản (gồm những lâm sản Nhà nước cho phép);
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Sản xuất, gia công các loại máy móc cơ khí;
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn các loại máy móc cơ khí;
|
|
4220
|
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi;
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Thi công các công trình điện đến 35kV;
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt các công trình nước;
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Chi tiết: Chế biến nông sản (gồm những nông sản Nhà nước cho phép);
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
0730
|
Khai thác quặng kim loại quý hiếm
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Bán và cho thuê hộp cột sắt, giáo tiệp;
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Kinh doanh mua bán hàng hóa, kinh doanh thương mại tổng hợp;
|