|
1910
|
Sản xuất than cốc
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Kinh doanh, buôn bán vật liệu xây dựng;
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Kinh doanh mua bán quặng sắt, gang, thép;
|
|
0892
|
Khai thác và thu gom than bùn
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
(Doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh các ngành nghề trên khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật hiện hành)
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu hàng hóa" Vật tư, phụ gia, hóa chất, nguyên liệu, vật liệu, rắn, khí, lỏng và các sản phẩm của chúng (than đá, than cốc, than bùn, than mỡ)", thiết bị phụ tùng máy móc phục vụ sản xuất, kinh doanh khoáng sản;
|
|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
Chi tiết: Sản xuất kim loại;
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Kinh doanh thiết bị chế biến khoáng sản, xây dựng, giao thông, thủy lợi;
|
|
0520
|
Khai thác và thu gom than non
Chi tiết: Khai thác than non;
|
|
0730
|
Khai thác quặng kim loại quý hiếm
|
|
0510
|
Khai thác và thu gom than cứng
Chi tiết: Khai thác than cứng;
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|