|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Thiết kế công trình thủy lợi;
- Giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình cấp thoát nước;
- Giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng, công nghiệp;
- Giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình thủy lợi;
- Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông đường bộ
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh các sản phẩm từ gỗ, đồ thủ công mỹ nghệ, đồ dùng gia đình.
-Kinh doanh giường, tủ, bàn, ghế
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm từ gỗ, đồ thủ công mỹ nghệ, đồ dùng gia đình
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Kinh doanh vật tư thiết bị văn phòng phẩm
- Kinh doanh vật tư thiết bị điện, nước
- Kinh doanh thương mại tổng hợp
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê nhà
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
Chi tiết:
- Dạy thể thao, cắm trại;
- Dạy thể dục, dạy bơi, dạy võ thuật
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Gia sư;
- Trung tâm ngoại ngữ, tin học.
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết:
- Bán lẻ trong siêu thị;
- Bán lẻ trong các cửa hàng tiện lợi.
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
0144
|
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
|
|
0142
|
Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
|