|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất, chế biến chè các loại;
|
|
0127
|
Trồng cây chè
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn chè các loại;
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
Chi tiết: Sản xuất, chế biến cồn công nghiệp;
- Sản xuất, chế biến rượu uống;
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức hội chợ xúc tiến thương mại;
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp;
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, chế biến các loại thực phẩm;
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất khẩu chè các loại;
- Xuất khẩu cồn công nghiệp;
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
Chi tiết: Thu mua, chế biến lâm sản và các đồ tre gỗ xuất khẩu;
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Hợp đồng đại lý mua, bán ký gửi hàng hóa;
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ du lịch trong nước và nước ngoài;
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|